山焙 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

山焙 có 9 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$40~NT$4045

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 山焙 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 山焙. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 山焙 →

Câu hỏi thường gặp

山焙 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

山焙 có 9 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 山焙 được ghi là không có caffeine?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 山焙 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 山焙: 黑金拿鐵, 金烏拿鐵, 墨赤拿鐵, 赤龍拿鐵, 羅賓拿鐵原味, 羅賓拿鐵黑糖. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 山焙 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 山焙

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 六分60%
  • 三分30%
  • 一分10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 六分冰Đá 60%
  • 三分冰Đá 30%
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá

Topping

+10
  • 荔枝椰果Thạch dừa vị vải
+15
  • 茶梅凍Thạch trà mơ
  • 茶蕨Bánh warabi vị trà
  • 白玉Viên trôi nước trắng (shiratama)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 山焙

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn